Thuật ngữ phái sinh năng lượng A–Z (Glossary tiếng Việt)
Từ điển thuật ngữ phái sinh và quản trị rủi ro năng lượng: forward, futures, option, swap, basis, hedge...
Giải thích ngắn gọn, dễ hiểu cho người mới.
Từ điển nhanh các thuật ngữ thường gặp trong phái sinh và quản trị rủi ro năng lượng. Dùng kèm các chương để tra cứu.
- Hợp đồng kỳ hạn (Forward)
- Thỏa thuận song phương mua/bán hàng hóa ở giá cố định, giao trong tương lai; tùy biến, thường OTC.
- Hợp đồng tương lai (Futures)
- Forward được chuẩn hóa, giao dịch trên sàn, có ký quỹ và thanh toán bù trừ.
- Quyền chọn (Option)
- Quyền (không nghĩa vụ) mua (call) hoặc bán (put) ở giá thực hiện; người mua trả phí (premium).
- Hoán đổi (Swap)
- Trao đổi dòng tiền: một bên trả giá cố định, bên kia trả giá thả nổi.
- Phòng vệ (Hedge)
- Dùng phái sinh để giảm phơi nhiễm rủi ro giá của hoạt động kinh doanh thực.
- Đầu cơ (Speculation)
- Nhận rủi ro để tìm lợi nhuận; cung cấp thanh khoản cho thị trường.
- Rủi ro cơ sở (Basis risk)
- Chênh lệch giữa giá tại địa điểm/sản phẩm của bạn và giá tham chiếu thay đổi bất ngờ.
- Định giá lại theo thị trường (Mark-to-market)
- Cập nhật giá trị vị thế theo giá thị trường hằng ngày.
- Ký quỹ (Margin)
- Khoản đặt cọc để mở/duy trì vị thế tương lai, bảo đảm nghĩa vụ.
- Thanh toán bù trừ tập trung (Central clearing)
- CCP đứng giữa hai bên, giảm rủi ro đối tác.
- OTC (Over-the-counter)
- Giao dịch ngoài sàn, song phương, tùy biến.
- Henry Hub
- Điểm định giá chuẩn cho khí tự nhiên ở Bắc Mỹ.
- Spark spread
- Chênh lệch giữa giá điện bán ra và chi phí khí để phát điện — biên lợi nhuận nhà máy điện khí.
- Crack spread
- Chênh lệch giữa giá sản phẩm tinh chế và giá dầu thô — biên lọc dầu.
- NPV (Giá trị hiện tại ròng)
- Tổng dòng tiền tương lai chiết khấu về hiện tại; thước đo giá trị dự án.
- Hedge accounting
- Phương pháp kế toán khớp thời điểm ghi nhận lãi/lỗ phòng vệ với khoản được phòng vệ.
- OCI
- Thu nhập toàn diện khác — nơi tạm ghi lãi/lỗ phòng vệ dòng tiền trước khi kết chuyển.
- PPA
- Hợp đồng mua bán điện dài hạn, thường dùng để khóa giá và huy động vốn dự án.
- FTR/CRR
- Quyền truyền tải tài chính, phòng vệ rủi ro tắc nghẽn lưới điện.
- VaR / CFaR
- Giá trị chịu rủi ro / Dòng tiền chịu rủi ro — thước đo định lượng mức tổn thất tiềm tàng.
© 2026 congnghedaukhi.com. Bản dịch & biên soạn tiếng Việt này thuộc bản quyền của congnghedaukhi.com (Hotline/Zalo: 0906849968). Tư liệu nền là tài liệu phạm vi công cộng của U.S. EIA. Khi trích dẫn vui lòng ghi rõ nguồn & liên kết về bài gốc.